Tổng hợp thi đua theo tháng
Tổng hợp tự động từ điểm tuần,
lỗi cá nhân, lỗi tập thể và điểm thưởng
Tháng 9/2026
|
03/09/2026
–
18/09/2026
Số lớp
57
Tổng lượt lỗi
431
Lớp có Giờ Yếu
0
Điểm nền nề nếp
300
Công thức tổng hợp tháng
Nề nếp:
300 + lỗi cá nhân
+ lỗi tập thể
Học tập:
tổng điểm các tuần; điểm cá nhân tối đa 50 điểm/tháng
Thưởng:
tổng điểm thưởng
Tổng:
Nề nếp
+ Học tập
+ Điểm thưởng
Lớp được đánh dấu ★:
khi bị trừ điểm ở phần
Nề nếp/Học tập,
phần bị trừ được nhân hệ số 1,5.
Điểm thưởng không nhân hệ số.
Có Giờ Yếu trong kỳ sẽ hạ 1 bậc xếp loại.
Bảng xếp hạng
Tháng 9/2026
03/09/2026
–
18/09/2026
| Khối | Hạng | Lớp | GVCN | NỀ NẾP | HỌC TẬP | Điểm thưởng | TỔNG ĐIỂM | Xếp loại | Hạ bậc | Xếp loại cuối | Giải thưởng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tập thể | Điểm nề nếp | Giờ học | Điểm cá nhân | Điều chỉnh | Điểm học tập | ||||||||||
| Khoi 10 | 1 | 10A25 | Lưu Thị Hạnh | 0 0 lượt / 0 HS | 0 0 lượt | 300 300 + 0 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+25
-0 |
+ 415 | 415 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 730 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 2 | 10A10 | Nguyễn Ngọc Huyền | -4 3 lượt / 3 HS | 0 0 lượt | 296 300 -4 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+25
-0 |
+ 415 | 415 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 726 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 3 | 10A20 | Trần Hiếu Linh | -10 6 lượt / 5 HS | 0 0 lượt | 290 300 -10 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+9
-0 |
+ 394 | 394 Tổng các tuần | 40 Tổng điểm thưởng | 724 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 4 | 10A16 ★ | Nguyễn Thị Tiếp | -9 4 lượt / 3 HS | 0 0 lượt | 291 300 -9 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+17
-0 |
+ 407 | 407 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 713 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 5 | 10A12 | Trần Quang Khải | -3 2 lượt / 1 HS | -2 1 lượt | 295 300 -5 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+6
-0 |
+ 396 | 396 Tổng các tuần | 20 Tổng điểm thưởng | 711 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 6 | 10A21 | Trần Viết Thành | -4 3 lượt / 3 HS | 0 0 lượt | 296 300 -4 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+7
-0 |
+ 392 | 392 Tổng các tuần | 20 Tổng điểm thưởng | 708 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 7 | 10A1 ★ | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | -3 2 lượt / 2 HS | 0 0 lượt | 297 300 -3 |
Tốt
76
Khá 2 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+22
-0 |
+ 402 | 402 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 704 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 8 | 10A8 ★ | Đỗ Thanh Phương | -9 6 lượt / 6 HS | 0 0 lượt | 291 300 -9 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+16
-0 |
+ 406 | 406 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 702 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 8 | 10A14 | Trần Hồng Đào | -2 2 lượt / 2 HS | 0 0 lượt | 298 300 -2 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+14
-0 |
+ 404 | 404 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 702 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 10 | 10A4 | Nguyễn Thị Kim Ngân | -8 7 lượt / 6 HS | -6 3 lượt | 286 300 -14 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+8
-0 |
+ 398 | 398 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 699 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 11 | 10A2 | Đinh Thị Tuyết | -12 10 lượt / 10 HS | -2 1 lượt | 286 300 -14 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+16
-0 |
+ 406 | 406 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 697 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 12 | 10A19 | Nguyễn Thị Thu Lam | -5 4 lượt / 4 HS | -2 1 lượt | 293 300 -7 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+8
-0 |
+ 398 | 398 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 696 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 13 | 10A3 | Vũ Thị Hà | -11 11 lượt / 11 HS | -2 1 lượt | 287 300 -13 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+12
-0 |
+ 402 | 402 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 694 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 14 | 10A11 | Nguyễn Thị Thúy | -2 2 lượt / 2 HS | 0 0 lượt | 298 300 -2 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+0
-0 |
+ 390 | 390 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 693 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 14 | 10A15 | Hoàng Thị Thúy | -3 3 lượt / 2 HS | 0 0 lượt | 297 300 -3 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+1
-0 |
+ 386 | 386 Tổng các tuần | 10 Tổng điểm thưởng | 693 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 14 | 10A22 ★ | Nguyễn Hải Anh | -12 4 lượt / 4 HS | 0 0 lượt | 288 300 -12 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+15
-0 |
+ 405 | 405 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 693 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 17 | 10A5 | Bùi Hải Anh | -11 8 lượt / 7 HS | 0 0 lượt | 289 300 -11 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+1
-0 |
+ 391 | 391 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 685 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 17 | 10A18 | Hà Thị Mai | -16 12 lượt / 11 HS | 0 0 lượt | 284 300 -16 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+6
-0 |
+ 396 | 396 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 685 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 19 | 10A7 | Đinh Thị Bích Thuỷ | -10 9 lượt / 6 HS | -6 3 lượt | 284 300 -16 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+0
-0 |
+ 390 | 390 Tổng các tuần | 10 Tổng điểm thưởng | 684 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 19 | 10A9 | Nguyễn Việt Hùng | -14 11 lượt / 8 HS | -2 1 lượt | 284 300 -16 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+10
-0 |
+ 400 | 400 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 684 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 21 | 10A6 | Bùi Văn Hai | -9 6 lượt / 5 HS | -8 4 lượt | 283 300 -17 |
Tốt
76
Khá 2 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+0
-0 |
+ 380 | 380 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 678 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 22 | 10A17 | Xa Thúy Lụa | -17 10 lượt / 8 HS | 0 0 lượt | 283 300 -17 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+4
-0 |
+ 389 | 389 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 677 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 22 | 10A24 | Nguyễn Thị Hường | -13 8 lượt / 7 HS | 0 0 lượt | 287 300 -13 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+0
-0 |
+ 390 | 390 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 677 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 24 | 10A23 | Lại Thị Xuyền | -13 8 lượt / 7 HS | 0 0 lượt | 287 300 -13 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+2
-0 |
+ 387 | 387 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 674 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 10 | 25 | 10A13 | Lê Ngọc Tú | -14 10 lượt / 7 HS | -10 5 lượt | 276 300 -24 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+2
-0 |
+ 392 | 392 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 668 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 1 | 11A6 ★ | Ngô Thị Mai | 0 0 lượt / 0 HS | -3 1 lượt | 297 300 -3 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+25
-0 |
+ 415 | 415 Tổng các tuần | 35 Tổng điểm thưởng | 747 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 2 | 11A2 ★ | Hoàng Thị Ánh Nga | -3 2 lượt / 2 HS | 0 0 lượt | 297 300 -3 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+19
-0 |
+ 409 | 409 Tổng các tuần | 40 Tổng điểm thưởng | 746 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 3 | 11A7 | Nguyễn Thị Hằng | -11 7 lượt / 6 HS | 0 0 lượt | 289 300 -11 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+6
-0 |
+ 396 | 396 Tổng các tuần | 30 Tổng điểm thưởng | 715 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 4 | 11A16 | Nguyễn Thị Hiền Lương | -12 6 lượt / 6 HS | 0 0 lượt | 288 300 -12 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+6
-0 |
+ 396 | 396 Tổng các tuần | 30 Tổng điểm thưởng | 714 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 5 | 11A17 | Nguyễn Thị Quỳnh | -4 2 lượt / 2 HS | 0 0 lượt | 296 300 -4 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+7
-0 |
+ 397 | 397 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 708 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 6 | 11A13 | Nguyễn Thị Kim Ngân | -6 4 lượt / 3 HS | 0 0 lượt | 294 300 -6 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+24
-0 |
+ 409 | 409 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 703 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 6 | 11A14 | Nguyễn Thị Hồng | -15 8 lượt / 6 HS | -2 1 lượt | 283 300 -17 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+10
-0 |
+ 400 | 400 Tổng các tuần | 20 Tổng điểm thưởng | 703 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 8 | 11A11 | Nguyễn Thu Hằng | -6 4 lượt / 3 HS | -2 1 lượt | 292 300 -8 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+13
-0 |
+ 403 | 403 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 700 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 9 | 11A8 | Lê Thị Anh | -3 2 lượt / 2 HS | -2 1 lượt | 295 300 -5 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+19
-0 |
+ 404 | 404 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 699 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 10 | 11A9 | Nguyễn Thị Kim Ngân | -6 3 lượt / 3 HS | -2 1 lượt | 292 300 -8 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+16
-0 |
+ 406 | 406 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 698 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 11 | 11A15 | Nguyễn Thị Thảo | -3 3 lượt / 3 HS | 0 0 lượt | 297 300 -3 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+3
-0 |
+ 393 | 393 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 695 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 12 | 11A4 | Chu Thị Ngân | -11 6 lượt / 4 HS | 0 0 lượt | 289 300 -11 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+7
-0 |
+ 392 | 392 Tổng các tuần | 10 Tổng điểm thưởng | 691 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 13 | 11A3 | Lê Thị Minh Ánh | -4 3 lượt / 3 HS | -2 1 lượt | 294 300 -6 |
Tốt
76
Khá 2 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+1
-0 |
+ 381 | 381 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 680 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 13 | 11A10 | Lưu Phương Dung | -17 10 lượt / 8 HS | -2 1 lượt | 281 300 -19 |
Tốt
76
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+9
-0 |
+ 389 | 389 Tổng các tuần | 10 Tổng điểm thưởng | 680 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 15 | 11A5 | Đỗ Thị Yến | -16 10 lượt / 7 HS | 0 0 lượt | 284 300 -16 |
Tốt
76
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+12
-0 |
+ 392 | 392 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 676 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 16 | 11A12 | Nguyễn Thị Trà Giang | -15 8 lượt / 7 HS | -2 1 lượt | 283 300 -17 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+1
-0 |
+ 391 | 391 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 674 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 11 | 17 | 11A1 | Nguyễn Thị Kiều Trang | -9 6 lượt / 6 HS | 0 0 lượt | 291 300 -9 |
Tốt
72
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+12
-0 |
+ 372 | 372 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 668 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 1 | 12A12 | Triệu Thị Lâm | -6 4 lượt / 4 HS | 0 0 lượt | 294 300 -6 |
Tốt
76
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+14
-0 |
+ 394 | 394 Tổng các tuần | 30 Tổng điểm thưởng | 718 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 2 | 12A8 ★ | Nguyễn Thị Dương | -25,5 11 lượt / 11 HS | -3 1 lượt | 271,5 300 -28,5 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+16
-0 |
+ 406 | 406 Tổng các tuần | 40 Tổng điểm thưởng | 717,5 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 3 | 12A7 | Lê Thị Huệ | -5 3 lượt / 3 HS | -6 3 lượt | 289 300 -11 |
Tốt
77
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+1
-0 |
+ 386 | 386 Tổng các tuần | 30 Tổng điểm thưởng | 705 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 4 | 12A2 | Trần Thị Mai | -13 8 lượt / 7 HS | 0 0 lượt | 287 300 -13 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+17
-0 |
+ 407 | 407 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 699 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 5 | 12A13 | Đoàn Thị Hạnh | -15 10 lượt / 10 HS | 0 0 lượt | 285 300 -15 |
Tốt
76
Khá 2 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+17
-0 |
+ 397 | 397 Tổng các tuần | 15 Tổng điểm thưởng | 697 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 6 | 12A15 | Phùng Văn Nam | -19 12 lượt / 11 HS | 0 0 lượt | 281 300 -19 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+5
-0 |
+ 395 | 395 Tổng các tuần | 20 Tổng điểm thưởng | 696 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 7 | 12A10 | Phạm Thị Tuyết Mai | -7 5 lượt / 2 HS | -2 1 lượt | 291 300 -9 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+12
-0 |
+ 402 | 402 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 693 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 8 | 12A5 | Nguyễn Thị Kiều Anh | -17 11 lượt / 8 HS | 0 0 lượt | 283 300 -17 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+12
-0 |
+ 402 | 402 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 685 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 8 | 12A11 | Trần Quang Dự | -9 7 lượt / 5 HS | -2 1 lượt | 289 300 -11 |
Tốt
76
Khá 1 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+16
-0 |
+ 396 | 396 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 685 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 8 | 12A14 | Nguyễn Thị Trinh | -25 16 lượt / 12 HS | 0 0 lượt | 275 300 -25 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+15
-0 |
+ 405 | 405 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 685 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 11 | 12A6 | Phạm Thị Phương | -17 11 lượt / 6 HS | -6 3 lượt | 277 300 -23 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+17
-0 |
+ 407 | 407 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 684 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 12 | 12A3 | Ninh Thị Loan | -25 14 lượt / 12 HS | -10 5 lượt | 265 300 -35 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+25
-0 |
+ 415 | 415 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 680 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 13 | 12A1 ★ | Bùi Đình Nam | -15 7 lượt / 7 HS | -3 1 lượt | 282 300 -18 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+0
-0 |
+ 390 | 390 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 677 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 14 | 12A4 | Lê Thị Yến | -22 14 lượt / 13 HS | -4 2 lượt | 274 300 -26 |
Tốt
78
Khá 0 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+5
-0 |
+ 395 | 395 Tổng các tuần | 5 Tổng điểm thưởng | 674 | Khá | 0 | Khá | — |
| Khoi 12 | 15 | 12A9 | Nguyễn Ngọc Châm | -34 17 lượt / 13 HS | -2 1 lượt | 264 300 -36 |
Tốt
76
Khá 2 TB 0 Yếu 0 3 tuần có dữ liệu |
+13
-0 |
+ 393 | 393 Tổng các tuần | 0 Tổng điểm thưởng | 657 | Khá | 0 | Khá | — |
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Khối 10 | Khối 11 | Khối 12 |
|---|---|---|---|
| Nhất – 200.000đ | 01 | 01 | 01 |
| Nhì – 150.000đ | 01 | 01 | 01 |
| Ba – 100.000đ | 03 | 02 | 01 |
Giải thưởng được xác định theo
hạng của lớp trong từng khối:
hạng 1 nhận Giải Nhất;
hạng 2 nhận Giải Nhì;
hạng 3 nhận Giải Ba.
Chỉ các lớp có xếp loại cuối từ
Tốt trở lên
mới đủ điều kiện nhận giải.
Lưu ý:
Bảng tháng được tính trực tiếp từ dữ liệu gốc
và dữ liệu điểm tuần,
không cần nhập lại điểm tháng.
Khi cô sửa lỗi hoặc sửa điểm tuần,
mở lại kỳ thi đua tương ứng
thì bảng tháng sẽ tự cập nhật.